EOR Vietnam
🔍  Tìm kiếm
🌐 TI / EN
← Quay lại báo cáo Chương 3.0

Nhu cầu năng lượng và điện hóa

Nhu cầu năng lượng cuối cùng của Việt Nam tăng trung bình 5,1%/năm trong giai đoạn 2015–2025. Chương này phân tích xu hướng nhu cầu theo bốn ngành chính và vai trò ngày càng tăng của điện hóa.

Cấu trúc nhu cầu hiện tại

Năm 2025, tổng năng lượng cuối cùng đạt 88 Mtoe, phân bổ:

  • Công nghiệp: 48%
  • Giao thông: 24%
  • Dân dụng: 17%
  • Thương mại — dịch vụ: 11%

Công nghiệp

Các ngành tiêu thụ lớn

  1. Thép — xi măng: 38% tổng tiêu thụ công nghiệp
  2. Dệt may — da giày: 14%
  3. Điện tử — chế biến chế tạo: 22%
  4. Hóa chất — phân bón: 11%

Hiệu quả năng lượng

Suất tiêu hao năng lượng ngành thép giảm từ 0,72 toe/tấn (2015) xuống 0,58 toe/tấn (2025). Tuy nhiên vẫn cao hơn 15% so với Nhật Bản và Hàn Quốc. Tiềm năng tiết kiệm kỹ thuật ước đạt 20–25% với thời gian hoàn vốn dưới 5 năm.

Giao thông

Nhu cầu năng lượng giao thông tăng nhanh nhất — 7,8%/năm. Xe máy chiếm 65% lượng xe cá nhân nhưng chỉ 18% tiêu thụ nhiên liệu vận tải.

Lộ trình điện hóa

Trong kịch bản APS:

  • 2030: 25% xe máy mới và 35% ô tô con mới là xe điện
  • 2035: Cấm bán xe máy xăng mới tại Hà Nội và TP.HCM
  • 2040: 60% tổng đội xe máy là xe điện

Dân dụng và thương mại

Tiêu thụ điện dân dụng tăng nhanh do:

  • Tỷ lệ sở hữu điều hòa tăng từ 48% (2025) lên 85% (2040)
  • Thiết bị điện tử gia dụng mở rộng
  • Chuyển từ LPG/than sang điện để nấu ăn

Quy chuẩn hiệu quả năng lượng cho tòa nhà (MEPS) đã tiết kiệm ước tính 6,2 TWh trong năm 2024, tương đương sản lượng một nhà máy nhiệt điện 1 GW.

Điện hóa — động lực xuyên ngành

Tỷ trọng điện trong tổng năng lượng cuối cùng:

NămCPSAPSNZE
202529%29%29%
203538%44%48%
205048%62%74%

Điện hóa sâu rộng kết hợp với lưới điện phát thải thấp là đòn bẩy lớn nhất để giảm phát thải năng lượng cuối cùng.